wave guide

Noun
  1. a hollow metal conductor that provides a path to guide microwaves; used in radar

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "wave guide"

Từ có nhắc đến "wave guide"

wave guide
A technician adjusts a wave guide on a radar unit.